mất hồn

Học thuật
Thân thiện
mất hồn

Một người đàn ông đứng mất hồn nhìn chiếc xe đạp bị hỏng.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Tính từ:
    • Trạng thái ngẩn ngơ, mất khả năng suy nghĩ do quá sợ hãi, kinh ngạc hoặc choáng váng: "Mất hồn" diễn tả trạng thái tinh thần bị tê liệt, không còn tỉnh táo để suy nghĩ hoặc phản ứng, thường một sốc tâm lý mạnh.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ/Tính từ:
    • Nghe tin dữ, anh ấy đứng sững người, mất hồn.
    • Cảnh tượng kinh hoàng khiến mọi người đều mất hồn mất vía.
    • ấy nhìn thấy bóng ma, mặt tái mét, mất hồn không nói được lời nào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất hồn mất vía": Cụm từ nhấn mạnh hơn mức độ sợ hãi, kinh hoàng đến cực điểm, khiến người ta gần như mất đi linh hồn phách vía (theo quan niệm dân gian).
    • Lạc trong rừng sâu giữa đêm, nghe tiếng thú gầm, mất hồn mất vía.
  • "như kẻ mất hồn": So sánh để miêu tả dáng vẻ thẫn thờ, vô hồn của một người.
    • Sau cuộc chia ly, anh ta lang thang như kẻ mất hồn.
Biến thể từ gần giống
  • Hồn vía lên mây (thành ngữ): Chỉ trạng thái mê mẩn, say đắm (thường theo nghĩa tích cực như tình yêu) đến mức không còn tỉnh táo.
  • Kinh hồn bạt vía (thành ngữ): Chỉ sự sợ hãi đến tột độ, làm cho hồn vía như bay đi mất.
  • Thất thần (tính từ): Có nghĩa gần tương tự, chỉ trạng thái mất đi vẻ tự nhiên, tinh thần hoảng hốt, ngơ ngẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Khiếp đảm: Sợ hãi tột độ.
  • Hoảng hốt: Vội vàng, cuống quýt sợ hãi.
  • Ngơ ngẩn: Đờ đẫn, mất đi sự nhanh nhẹn, linh hoạt thường thấy.
Thành ngữ liên quan
  • Hồn xiêu phách lạc: Thành ngữ đồng nghĩa, chỉ sự sợ hãi đến mức hồn phách (vía) đều không cònnguyên chỗ.
  • Mặt cắt không còn hột máu: Miêu tả sắc mặt tái nhợt quá sợ hãi, thường đi kèm với trạng thái "mất hồn".
mất hồn

Một người đàn ông đứng mất hồn nhìn chiếc xe đạp bị hỏng.

  1. Ngẩn ngơ, không khả năng suy nghĩ. Mất hồn mất vía. Sợ lắm, không còn khả năng suy nghĩ nữa.